Chủ đềBão & giông bão
테즈 하와 · 데ᅀᅳ허아 · /teːz hə.ʋaː/
तेज़ हवा
테즈 하와/teːz hə.ʋaː/tez hawanoun
gió rất mạnh, thường gần sức bão
बहुत तेज़ हवा, अक्सर तूफ़ान के करीब
Thường gặp trong dự báo bão ven biển.
तटीय क्षेत्रों के टाइफून पूर्वानुमान में आम।
Ví dụ
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
Từ liên quan
starkwind(Tiếng Đức)ลมแรง(Tiếng Thái)шквал(Tiếng Nga)gale(Tiếng Anh)強風(Tiếng Nhật)coup de vent(Tiếng Pháp)angin kencang(Tiếng Mã Lai)vendaval(Tiếng Tây Ban Nha)강풍(Tiếng Hàn)大风(Tiếng Trung)malakas na hangin(Tiếng Philippines)gió mạnh(Tiếng Việt)vendaval(Tiếng Bồ Đào Nha)عاصفة رياح(Tiếng Ả Rập)angin kencang(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.