大风

다펑 · /ta⁵¹ fɤŋ⁵⁵/dàfēng

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

gió rất mạnh, thường gần sức bão

Thường gặp trong dự báo bão ven biển.

Ví dụ

  • 大风刮断了岸边的树木。

    Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.

  • 大风期间船只停在港内。

    Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.

  • 预报提醒夜间有大风。

    Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm