Chủ đềBão & giông bão
다펑 · 다ᅗᅳᆼᅗᅳ · /ta⁵¹ fɤŋ⁵⁵/
大风
다펑/ta⁵¹ fɤŋ⁵⁵/dàfēngnoun
gió rất mạnh, thường gần sức bão
很强的风,常接近风暴风力
Thường gặp trong dự báo bão ven biển.
台风预报中常提醒沿海大风。
Ví dụ
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
Từ liên quan
starkwind(Tiếng Đức)ลมแรง(Tiếng Thái)шквал(Tiếng Nga)gale(Tiếng Anh)強風(Tiếng Nhật)coup de vent(Tiếng Pháp)angin kencang(Tiếng Mã Lai)तेज़ हवा(Tiếng Hindi)vendaval(Tiếng Tây Ban Nha)강풍(Tiếng Hàn)malakas na hangin(Tiếng Philippines)gió mạnh(Tiếng Việt)vendaval(Tiếng Bồ Đào Nha)عاصفة رياح(Tiếng Ả Rập)angin kencang(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.