Chủ đềBão & giông bão
말라카스 나 항인 · 마ᄙᅡ캇나하인 · /ma.la.kas na ha.ŋin/
malakas na hangin
말라카스 나 항인/ma.la.kas na ha.ŋin/noun
gió rất mạnh, thường gần sức bão
napakalakas na hangin, madalas malapit sa bagyo
Thường gặp trong dự báo bão ven biển.
Karaniwan sa forecast ng bagyo sa baybayin.
Ví dụ
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
Từ liên quan
starkwind(Tiếng Đức)ลมแรง(Tiếng Thái)шквал(Tiếng Nga)gale(Tiếng Anh)強風(Tiếng Nhật)coup de vent(Tiếng Pháp)angin kencang(Tiếng Mã Lai)तेज़ हवा(Tiếng Hindi)vendaval(Tiếng Tây Ban Nha)강풍(Tiếng Hàn)大风(Tiếng Trung)gió mạnh(Tiếng Việt)vendaval(Tiếng Bồ Đào Nha)عاصفة رياح(Tiếng Ả Rập)angin kencang(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.