angin kencang

앙인 큰창 · /a.ŋin kən.tʃaŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

gió rất mạnh, thường gần sức bão

Thường gặp trong dự báo bão ven biển.

Ví dụ

  • Angin kencang mematahkan pohon di sepanjang pantai.

    Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.

  • Kapal tetap di pelabuhan selama angin kencang.

    Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.

  • Prakiraan memperingatkan angin kencang semalam.

    Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
angin kencang là gì, nghĩa: gió rất mạnh, thường gần sức bão | juin Sổ từ mở · juin.com