Chủ đềBão & giông bão
앙인 큰창 · /a.ŋin kən.tʃaŋ/
angin kencang
앙인 큰창/a.ŋin kən.tʃaŋ/noun
gió rất mạnh, thường gần sức bão
angin sangat kencang, sering mendekati badai
Thường gặp trong dự báo bão ven biển.
Umum dalam prakiraan topan di wilayah pesisir.
Ví dụ
Gió mạnh bẻ gãy cây dọc bờ biển.
Tàu thuyền ở lại cảng trong lúc gió mạnh.
Dự báo cảnh báo gió mạnh trong đêm.
Từ liên quan
starkwind(Tiếng Đức)ลมแรง(Tiếng Thái)шквал(Tiếng Nga)gale(Tiếng Anh)強風(Tiếng Nhật)coup de vent(Tiếng Pháp)angin kencang(Tiếng Mã Lai)तेज़ हवा(Tiếng Hindi)vendaval(Tiếng Tây Ban Nha)강풍(Tiếng Hàn)大风(Tiếng Trung)malakas na hangin(Tiếng Philippines)gió mạnh(Tiếng Việt)vendaval(Tiếng Bồ Đào Nha)عاصفة رياح(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.