جدار العين

지다르 알아인 · /dʒi.daːr al.ʕajn/jidar al-ayn

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão

Vượt vành mắt thường gặp gió mưa dữ dội nhất.

Ví dụ

  • قاست الطائرات رياحًا قصوى داخل جدار العين.

    Máy bay đo gió cực mạnh trong vành mắt.

  • ضاقت أحزمة المطر مع اقتراب جدار العين من الجزيرة.

    Dải mưa siết lại khi vành mắt tiến gần đảo.

  • بلغ الضرر ذروته عندما مرّ جدار العين فوق الرؤوس.

    Thiệt hại đạt đỉnh khi vành mắt đi qua phía trên.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
جدار العين là gì, nghĩa [jidar al-ayn]: vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão | juin Sổ từ mở · juin.com