eyewall

아이월 · /ˈaɪ.wɔːl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão

Vượt vành mắt thường gặp gió mưa dữ dội nhất.

Ví dụ

  • Aircraft measured extreme winds inside the eyewall.

    Máy bay đo gió cực mạnh trong vành mắt.

  • Rainbands tightened as the eyewall approached the island.

    Dải mưa siết lại khi vành mắt tiến gần đảo.

  • Damage peaked when the eyewall passed overhead.

    Thiệt hại đạt đỉnh khi vành mắt đi qua phía trên.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm