augenwand

아우겐반트 · /ˈaʊ̯ɡn̩.vant/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão

Vượt vành mắt thường gặp gió mưa dữ dội nhất.

Ví dụ

  • Flugzeuge maßen extreme Winde in der Augenwand.

    Máy bay đo gió cực mạnh trong vành mắt.

  • Regenbänder verdichteten sich, als die Augenwand die Insel näherte.

    Dải mưa siết lại khi vành mắt tiến gần đảo.

  • Der Schaden spitzte sich zu, als die Augenwand darüberzog.

    Thiệt hại đạt đỉnh khi vành mắt đi qua phía trên.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Augenwand là gì, nghĩa: vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão | juin Sổ từ mở · juin.com