アイウォール

아이워루 · /ai.u̯oː.ɾɯ/aiwooru

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão

Vượt vành mắt thường gặp gió mưa dữ dội nhất.

Ví dụ

  • 航空機がアイウォール内の極端な風速を測定しました。

    Máy bay đo gió cực mạnh trong vành mắt.

  • アイウォールが島に近づくと降雨帯が締まりました。

    Dải mưa siết lại khi vành mắt tiến gần đảo.

  • アイウォールが頭上を通過したとき被害がピークになりました。

    Thiệt hại đạt đỉnh khi vành mắt đi qua phía trên.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
アイウォール là gì, nghĩa [aiwooru]: vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão | juin Sổ từ mở · juin.com