dinding mata

딘딩 마타 · /din.diŋ ma.ta/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão

Vượt vành mắt thường gặp gió mưa dữ dội nhất.

Ví dụ

  • Pesawat mengukur angin ekstrem di dalam dinding mata.

    Máy bay đo gió cực mạnh trong vành mắt.

  • Jalur hujan mengetat apabila dinding mata menghampiri pulau.

    Dải mưa siết lại khi vành mắt tiến gần đảo.

  • Kerosakan memuncak apabila dinding mata melintas di atas.

    Thiệt hại đạt đỉnh khi vành mắt đi qua phía trên.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm