parede do olho

파레지 두 오류 · /paˈɾe.dʒi du ˈo.ʎu/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão

Vượt vành mắt thường gặp gió mưa dữ dội nhất.

Ví dụ

  • Aviões mediram ventos extremos dentro da parede do olho.

    Máy bay đo gió cực mạnh trong vành mắt.

  • As faixas de chuva apertaram quando a parede do olho se aproximou.

    Dải mưa siết lại khi vành mắt tiến gần đảo.

  • Os danos atingiram o pico quando a parede do olho passou por cima.

    Thiệt hại đạt đỉnh khi vành mắt đi qua phía trên.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
parede do olho là gì, nghĩa: vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão | juin Sổ từ mở · juin.com