Chủ đềBão & giông bão
폭풍해일
pokpunghaeil · /pʰo.pʰuŋ.ɦɛ.il/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.
Ví dụ
폭풍해일이 밤새 해안 고속도로를 덮쳤습니다.
Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.
예보관들은 상륙 전 위험한 폭풍해일을 경고했습니다.
Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.
사람들은 폭풍해일을 피해 내륙으로 이동했습니다.
Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.
Trong các ngôn ngữ khác
storm surge(Tiếng Anh)风暴潮(Tiếng Trung)storm surge(Tiếng Philippines)sóng dâng(Tiếng Việt)तूफानी लहर(Tiếng Hindi)高潮(Tiếng Nhật)onde de tempête(Tiếng Pháp)ombak ribut(Tiếng Mã Lai)พายุซัดฝั่ง(Tiếng Thái)ressaca(Tiếng Bồ Đào Nha)marejada(Tiếng Tây Ban Nha)нагон(Tiếng Nga)sturmflut(Tiếng Đức)gelombang badai(Tiếng Indonesia)عرام(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.