gelombang badai

걸롬방 바다이 · /ɡə.lɔm.baŋ ba.dai/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ

Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.

Ví dụ

  • Gelombang badai membanjiri jalan raya pantai semalam.

    Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.

  • Peramal cuaca memperingatkan gelombang badai berbahaya sebelum landfall.

    Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.

  • Orang-orang pindah ke pedalaman untuk menghindari gelombang badai.

    Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm