Chủ đềBão & giông bão
걸롬방 바다이 · 거ᄙᅩ므방바다이 · /ɡə.lɔm.baŋ ba.dai/
gelombang badai
걸롬방 바다이/ɡə.lɔm.baŋ ba.dai/noun
mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
naiknya air laut abnormal didorong badai ke darat
Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.
Sering lebih mematikan di pantai daripada angin saja.
Ví dụ
Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.
Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.
Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.
Từ liên quan
عرام(Tiếng Ả Rập)storm surge(Tiếng Anh)风暴潮(Tiếng Trung)storm surge(Tiếng Philippines)sóng dâng(Tiếng Việt)तूफानी लहर(Tiếng Hindi)高潮(Tiếng Nhật)onde de tempête(Tiếng Pháp)พายุซัดฝั่ง(Tiếng Thái)ressaca(Tiếng Bồ Đào Nha)marejada(Tiếng Tây Ban Nha)нагон(Tiếng Nga)폭풍해일(Tiếng Hàn)sturmflut(Tiếng Đức)ombak ribut(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.