Chủ đềBão & giông bão
스톰 서지 · ᄼᅳ도ᄛᅳ므ᄼᅥᄛᅳ즈 · /storm sɜrdʒ/
storm surge
스톰 서지/storm sɜrdʒ/noun
mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
hindi normal na pagtaas ng dagat na itinutulak ng bagyo
Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.
Madalas na mas deadly sa baybayin kaysa sa hangin lang.
Ví dụ
Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.
Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.
Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.
Từ liên quan
عرام(Tiếng Ả Rập)storm surge(Tiếng Anh)风暴潮(Tiếng Trung)sóng dâng(Tiếng Việt)तूफानी लहर(Tiếng Hindi)高潮(Tiếng Nhật)onde de tempête(Tiếng Pháp)พายุซัดฝั่ง(Tiếng Thái)ressaca(Tiếng Bồ Đào Nha)marejada(Tiếng Tây Ban Nha)нагон(Tiếng Nga)폭풍해일(Tiếng Hàn)sturmflut(Tiếng Đức)gelombang badai(Tiếng Indonesia)ombak ribut(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.