storm surge

스톰 서지 · /storm sɜrdʒ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ

Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.

Ví dụ

  • Binaha ng storm surge ang coastal highway nang magdamag.

    Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.

  • Nagbabala ang mga forecaster ng mapanganib na storm surge bago ang landfall.

    Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.

  • Lumipat ang mga tao sa loob ng bansa upang makatakas sa storm surge.

    Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
storm surge là gì, nghĩa: mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ | juin Sổ từ mở · juin.com