нагон

나곤 · /nɐˈɡon/nagon

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ

Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.

Ví dụ

  • Нагон затопил прибрежное шоссе за ночь.

    Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.

  • Синоптики предупредили об опасном нагоне перед выходом на сушу.

    Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.

  • Люди уходили вглубь суши, спасаясь от нагона.

    Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm