Chủ đềBão & giông bão
तूफानी लहर
투파니 라하르 · /tuː.faː.niː lə.ɦər/toofani laharBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.
Ví dụ
तूफानी लहर ने रात भर तटीय राजमार्ग को डुबो दिया।
Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.
पूर्वानुमानकर्ताओं ने लैंडफॉल से पहले खतरनाक तूफानी लहर की चेतावनी दी।
Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.
लोग तूफानी लहर से बचने के लिए भीतर की ओर चले गए।
Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.
Trong các ngôn ngữ khác
storm surge(Tiếng Anh)风暴潮(Tiếng Trung)storm surge(Tiếng Philippines)sóng dâng(Tiếng Việt)高潮(Tiếng Nhật)onde de tempête(Tiếng Pháp)ombak ribut(Tiếng Mã Lai)พายุซัดฝั่ง(Tiếng Thái)ressaca(Tiếng Bồ Đào Nha)marejada(Tiếng Tây Ban Nha)нагон(Tiếng Nga)폭풍해일(Tiếng Hàn)sturmflut(Tiếng Đức)gelombang badai(Tiếng Indonesia)عرام(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.