ombak ribut

옴박 리붓 · /om.bak ri.but/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ

Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.

Ví dụ

  • Ombak ribut membanjiri lebuh raya pantai semalaman.

    Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.

  • Peramal cuaca memberi amaran ombak ribut berbahaya sebelum landfall.

    Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.

  • Orang ramai berpindah ke pedalaman untuk melarikan diri daripada ombak ribut.

    Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ombak ribut là gì, nghĩa: mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ | juin Sổ từ mở · juin.com