ressaca

헤사카 · /ʁeˈsa.kɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ

Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.

Ví dụ

  • Uma ressaca inundou a rodovia costeira durante a noite.

    Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.

  • Os meteorologistas alertaram para uma ressaca perigosa antes do landfall.

    Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.

  • As pessoas se deslocaram para o interior para escapar da ressaca.

    Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm