marejada

마레하다 · /ma.ɾeˈxa.ða/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ

Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.

Ví dụ

  • Una marejada inundó la autopista costera durante la noche.

    Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.

  • Los meteorólogos advirtieron de una marejada peligrosa antes del landfall.

    Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.

  • La gente se desplazó tierra adentro para escapar de la marejada.

    Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
marejada là gì, nghĩa: mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ | juin Sổ từ mở · juin.com