Chủ đềBão & giông bão
마레하다 · 마ᄛᅦ아ᄳᅡ · /ma.ɾeˈxa.ða/
marejada
마레하다/ma.ɾeˈxa.ða/noun
mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
subida anormal del mar empujada a tierra por una tormenta
Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.
A menudo más mortal en la costa que el viento solo.
Ví dụ
Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.
Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.
Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.
Từ liên quan
عرام(Tiếng Ả Rập)storm surge(Tiếng Anh)风暴潮(Tiếng Trung)storm surge(Tiếng Philippines)sóng dâng(Tiếng Việt)तूफानी लहर(Tiếng Hindi)高潮(Tiếng Nhật)onde de tempête(Tiếng Pháp)พายุซัดฝั่ง(Tiếng Thái)ressaca(Tiếng Bồ Đào Nha)нагон(Tiếng Nga)폭풍해일(Tiếng Hàn)sturmflut(Tiếng Đức)gelombang badai(Tiếng Indonesia)ombak ribut(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.