风暴潮

펑바오차오 · /fɤŋ⁵¹ paʊ⁵¹ tʂʰɑʊ³⁵/fēngbào cháo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ

Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.

Ví dụ

  • 风暴潮连夜淹没了沿海公路。

    Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.

  • 预报员在登陆前提醒注意危险的风暴潮。

    Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.

  • 人们向内陆转移以躲避风暴潮。

    Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm