Chủ đềBão & giông bão
펑바오차오 · ᅗᅳᆼᅗᅳ바우다우 · /fɤŋ⁵¹ paʊ⁵¹ tʂʰɑʊ³⁵/
风暴潮
펑바오차오/fɤŋ⁵¹ paʊ⁵¹ tʂʰɑʊ³⁵/fēngbào cháonoun
mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
风暴把海水推上岸形成的异常增水
Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.
在沿海往往比风本身更致命。
Ví dụ
Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.
Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.
Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.
Từ liên quan
عرام(Tiếng Ả Rập)storm surge(Tiếng Anh)storm surge(Tiếng Philippines)sóng dâng(Tiếng Việt)तूफानी लहर(Tiếng Hindi)高潮(Tiếng Nhật)onde de tempête(Tiếng Pháp)พายุซัดฝั่ง(Tiếng Thái)ressaca(Tiếng Bồ Đào Nha)marejada(Tiếng Tây Ban Nha)нагон(Tiếng Nga)폭풍해일(Tiếng Hàn)sturmflut(Tiếng Đức)gelombang badai(Tiếng Indonesia)ombak ribut(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.