Chủ đềBão & giông bão
高潮
고초 · /koː.tɕoː/kouchouBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mực nước biển dâng bất thường do bão đẩy vào bờ
Gần bờ thường nguy hiểm hơn chỉ riêng gió.
Ví dụ
高潮が夜通し沿岸の幹線道路を浸水させました。
Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.
予報官は上陸前に危険な高潮を警告しました。
Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.
人々は高潮を逃れて内陸へ移動しました。
Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.
Trong các ngôn ngữ khác
storm surge(Tiếng Anh)风暴潮(Tiếng Trung)storm surge(Tiếng Philippines)sóng dâng(Tiếng Việt)तूफानी लहर(Tiếng Hindi)onde de tempête(Tiếng Pháp)ombak ribut(Tiếng Mã Lai)พายุซัดฝั่ง(Tiếng Thái)ressaca(Tiếng Bồ Đào Nha)marejada(Tiếng Tây Ban Nha)нагон(Tiếng Nga)폭풍해일(Tiếng Hàn)sturmflut(Tiếng Đức)gelombang badai(Tiếng Indonesia)عرام(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.