Chủ đềBão & giông bão
알레르트 · 아ᄙᅦ드 · /a.lɛʁt/
alerte
알레르트/a.lɛʁt/noun
thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
avis officiel d'un danger ou d'un risque
Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.
Les niveaux d'alerte montent quand le typhon approche.
Ví dụ
Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.
Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.
Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.
Từ liên quan
warning(Tiếng Anh)cảnh báo(Tiếng Việt)चेतावनी(Tiếng Hindi)警报(Tiếng Trung)babala(Tiếng Philippines)警報(Tiếng Nhật)amaran(Tiếng Mã Lai)alerta(Tiếng Tây Ban Nha)경보(Tiếng Hàn)warnung(Tiếng Đức)คำเตือน(Tiếng Thái)предупреждение(Tiếng Nga)alerta(Tiếng Bồ Đào Nha)تحذير(Tiếng Ả Rập)peringatan(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.