Chủ đềBão & giông bão
바발라 · 바바ᄙᅡ · /ba.ba.la/
babala
바발라/ba.ba.la/noun
thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
opisyal na abiso ng panganib o risk
Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.
Tumataas ang antas ng babala habang papalapit ang bagyo.
Ví dụ
Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.
Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.
Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.