警報

케이호 · /keː.hoː/keihoo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro

Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.

Ví dụ

  • 沿岸全域に台風警報が出されました。

    Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.

  • 出かける前に最新の警報を確認してください。

    Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.

  • 風が危険になったら警報を無視しないでください。

    Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm