warnung

바르눙 · /ˈvaʁ.nʊŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro

Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.

Ví dụ

  • Für die ganze Küste wurde eine Taifun-Warnung ausgegeben.

    Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.

  • Prüfen Sie die neueste Warnung vor der Reise.

    Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.

  • Ignorieren Sie keine Warnung, wenn der Wind gefährlich wird.

    Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm