Chủ đềBão & giông bão
바르눙 · ᄫᅡ눙 · /ˈvaʁ.nʊŋ/
warnung
바르눙/ˈvaʁ.nʊŋ/noun
thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
offizielle Mitteilung über Gefahr oder Risiko
Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.
Warnstufen steigen, wenn der Taifun Land nähert.
Ví dụ
Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.
Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.
Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.
Từ liên quan
warning(Tiếng Anh)cảnh báo(Tiếng Việt)चेतावनी(Tiếng Hindi)警报(Tiếng Trung)babala(Tiếng Philippines)警報(Tiếng Nhật)alerte(Tiếng Pháp)amaran(Tiếng Mã Lai)alerta(Tiếng Tây Ban Nha)경보(Tiếng Hàn)คำเตือน(Tiếng Thái)предупреждение(Tiếng Nga)alerta(Tiếng Bồ Đào Nha)تحذير(Tiếng Ả Rập)peringatan(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.