Chủ đềBão & giông bão
gyeongbo · /kjʌŋ.bo/
경보
/kjʌŋ.bo/noun
thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
위험·피해 가능성을 알리는 공식 안내
Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.
태풍이 육지에 가까워질수록 경보 단계가 올라갑니다.
Ví dụ
Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.
Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.
Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.
Từ liên quan
warning(Tiếng Anh)cảnh báo(Tiếng Việt)चेतावनी(Tiếng Hindi)警报(Tiếng Trung)babala(Tiếng Philippines)警報(Tiếng Nhật)alerte(Tiếng Pháp)amaran(Tiếng Mã Lai)alerta(Tiếng Tây Ban Nha)warnung(Tiếng Đức)คำเตือน(Tiếng Thái)предупреждение(Tiếng Nga)alerta(Tiếng Bồ Đào Nha)تحذير(Tiếng Ả Rập)peringatan(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.