Chủ đềBão & giông bão
alerta
알레르타 · /aˈleɾ.ta/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.
Ví dụ
Se emitió una alerta de tifón para toda la costa.
Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.
Consulta la última alerta antes de viajar.
Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.
No ignores ninguna alerta cuando el viento se vuelve peligroso.
Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.