Chủ đềBão & giông bão
징바오 · /tɕiŋ²¹⁴ paʊ⁵¹/
警报
징바오/tɕiŋ²¹⁴ paʊ⁵¹/jǐngbàonoun
thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
对即将到来的危险的官方提示
Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.
台风接近陆地时警报级别会升高。
Ví dụ
Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.
Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.
Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.
Từ liên quan
warning(Tiếng Anh)cảnh báo(Tiếng Việt)चेतावनी(Tiếng Hindi)babala(Tiếng Philippines)警報(Tiếng Nhật)alerte(Tiếng Pháp)amaran(Tiếng Mã Lai)alerta(Tiếng Tây Ban Nha)경보(Tiếng Hàn)warnung(Tiếng Đức)คำเตือน(Tiếng Thái)предупреждение(Tiếng Nga)alerta(Tiếng Bồ Đào Nha)تحذير(Tiếng Ả Rập)peringatan(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.