Chủ đềBão & giông bão
프링아탄 · 버ᄛᅵ아단 · /pə.riŋ.a.tan/
peringatan
프링아탄/pə.riŋ.a.tan/noun
thông báo chính thức về nguy hiểm hoặc rủi ro
pemberitahuan resmi tentang bahaya atau risiko
Cấp cảnh báo tăng khi bão gần đất liền.
Tingkat peringatan naik saat topan mendekati darat.
Ví dụ
Cảnh báo bão được ban hành cho toàn bộ bờ biển.
Hãy kiểm tra cảnh báo mới nhất trước khi đi.
Đừng bỏ qua cảnh báo khi gió trở nên nguy hiểm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.