登陆

덩루 · /tɤŋ⁵⁵ lu⁵¹/dēnglù

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền

Gió và sóng dâng thường mạnh nhất gần lúc đổ bộ.

Ví dụ

  • 预计这场台风明天早上登陆。

    Cơn bão dự kiến sẽ đổ bộ vào sáng mai.

  • 登陆后几小时内损失最大。

    Thiệt hại lớn nhất trong vài giờ sau khi đổ bộ.

  • 登陆开始前疏散已完成。

    Sơ tán hoàn tất trước khi đổ bộ bắt đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm