上陸

조리쿠 · /dʑoː.ɾi.kɯ/jouriku

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền

Gió và sóng dâng thường mạnh nhất gần lúc đổ bộ.

Ví dụ

  • その台風は明朝上陸する見込みです。

    Cơn bão dự kiến sẽ đổ bộ vào sáng mai.

  • 被害は上陸後数時間で最も大きくなりました。

    Thiệt hại lớn nhất trong vài giờ sau khi đổ bộ.

  • 上陸が始まる前に避難が終わりました。

    Sơ tán hoàn tất trước khi đổ bộ bắt đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
上陸 là gì, nghĩa [jouriku]: thời điểm bão nhiệt đới chạm đất liền | juin Sổ từ mở · juin.com