Người Hàn hải ngoại
Từ về người Hàn hải ngoại và cộng đồng kiều bào — nghĩa và ví dụ ở từng trang từ.
- Arabicابن الوطنngười cùng một nước
- Arabicثنائي اللغةcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Arabicجنسية مزدوجةtư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Arabicجيل 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Arabicشتاتcộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Arabicكوري مغتربngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Arabicكوريا تاونkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Arabicمهاجرngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Arabicهويةbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Arabicوطنđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- German1.5-generationnhững người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Germanauslandskoreanerngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Germandiasporacộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Germandoppelstaatsbürgerschafttư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Germaneinwandererngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Germanheimatlandđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Germanidentitätbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Germankoreatownkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Germanlandsmannngười cùng một nước
- Germanzweisprachigcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- English1.5 generationnhững người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Englishbilingualcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Englishcompatriotngười cùng một nước
- Englishdiasporacộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Englishdual citizenshiptư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Englishhomelandđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Englishidentitybản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Englishimmigrantngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Englishkoreatownkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Englishoverseas koreanngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Spanishbilingüecó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Spanishcompatriotangười cùng một nước
- Spanishcoreano en el extranjerongười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Spanishdiásporacộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Spanishdoble nacionalidadtư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Spanishgeneración 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Spanishidentidadbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Spanishinmigrantengười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Spanishkoreatownkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Spanishpatriađất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Filipino1.5 generationnhững người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Filipinobilingguwalviệc dùng hai ngôn ngữ, hoặc người dùng cả hai
- Filipinodiyasporacộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Filipinodual citizenshiptư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Filipinoidentidadbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Filipinoimigrantengười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Filipinokababayanngười cùng một nước
- Filipinokoreano sa ibang bansangười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Filipinokoreatownkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Filipinotinubuang lupađất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Frenchbilinguecó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Frenchcompatriotengười cùng một nước
- Frenchcoréen d'outre merngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Frenchdiasporacộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Frenchdouble nationalitétư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Frenchgénération 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Frenchidentitébản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Frenchimmigrantngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Frenchkoreatownkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Frenchpatrieđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Hindi1.5 पीढ़ीnhững người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Hindiकोरियाटाउनkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Hindiडायस्पोराcộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Hindiदोहरी नागरिकताtư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Hindiद्विभाषीcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Hindiपहचानbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Hindiप्रवासीngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Hindiप्रवासी कोरियाईngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Hindiमातृभूमिđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Hindiहमवतनngười cùng một nước
- Indonesiandiasporacộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Indonesiandwibahasaviệc dùng hai ngôn ngữ, hoặc người dùng cả hai
- Indonesiangenerasi 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Indonesianidentitasbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Indonesianimigranngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Indonesiankewarganegaraan gandatư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Indonesiankoreatownkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Indonesianorang korea perantauanngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Indonesiansenegarangười cùng một nước
- Indonesiantanah airđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Japanese1.5世những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Japaneseアイデンティティbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Japaneseコリアタウンkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Japaneseディアスポラcộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Japaneseバイリンガルcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Japanese二重国籍tư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Japanese同胞người cùng một nước
- Japanese在外韓国人người gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Japanese母国đất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Japanese移民người chuyển sang nước khác để sinh sống
- Korean1.5세những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Korean교포người gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Korean동포người cùng một nước
- Korean디아스포라cộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Korean모국đất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Korean이민자người chuyển sang nước khác để sinh sống
- Korean이중국적tư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Korean이중언어có thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Korean정체성cảm nhận về việc mình là ai
- Korean한인타운khu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Malaydiasporacộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Malaydwibahasacó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Malaygenerasi 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Malayidentitibản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Malayimigranngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Malaykewarganegaraan bergandatư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Malaykorea perantauanngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Malaykoreatownkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Malayrakan senegarangười cùng một nước
- Malaytanah airđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Portuguesebilínguecó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Portuguesecompatriotangười cùng một nước
- Portuguesecoreano no exteriorngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Portuguesediásporacộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Portuguesedupla cidadaniatư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Portuguesegeração 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Portugueseidentidadebản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Portugueseimigrantengười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Portuguesekoreatownkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Portuguesepátriađất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Russianдвойное гражданствоtư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Russianдвуязычныйcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Russianдиаспораcộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Russianзарубежный кореецngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Russianидентичностьbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Russianиммигрантngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Russianкориатанkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Russianпоколение 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Russianродинаđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Russianсоотечественникngười cùng một nước
- Thaiเกาหลีโพ้นทะเลngười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Thaiโคเรียทาวน์khu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Thaiเจเนอเรชัน 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Thaiดิแอสพอราcộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Thaiผู้อพยพngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Thaiพลเมืองร่วมชาติngười cùng một nước
- Thaiมาตุภูมิđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Thaiสองภาษาcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Thaiสองสัญชาติtư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Thaiอัตลักษณ์bản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Vietnamesebản sắcbản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Vietnameseđồng bàongười cùng một nước
- Vietnamesekiều bàocộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Vietnamesengười hàn hải ngoạingười gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Vietnamesengười nhập cưngười chuyển sang nước khác để sinh sống
- Vietnamesephố hànkhu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
- Vietnamesequê hươngđất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Vietnamesequốc tịch képtư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Vietnamesesong ngữcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Vietnamesethế hệ 1.5những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Chinese (Simplified)1.5世những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
- Chinese (Simplified)双语có thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Chinese (Simplified)双重国籍tư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc
- Chinese (Simplified)同胞người cùng một nước
- Chinese (Simplified)海外韩裔người gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
- Chinese (Simplified)祖国đất nước gốc gác hoặc tổ tiên
- Chinese (Simplified)离散cộng đồng sống rải rác xa quê hương tổ tiên
- Chinese (Simplified)移民người chuyển sang nước khác để sinh sống
- Chinese (Simplified)身份认同bản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
- Chinese (Simplified)韩国城khu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp