Chủ đềNgười Hàn hải ngoại
티누부앙 루파 · 디누부앙ᄙᅮ바 · /tinuˈbuaŋ ˈlupa/
tinubuang lupa
티누부앙 루파/tinuˈbuaŋ ˈlupa/noun
đất nước gốc gác hoặc tổ tiên
Với kiều bào Hàn, đây là bản thân Hàn Quốc, không chỉ quê quán thời thơ ấu.
Ví dụ
Khi hạ cánh ở Incheon, tôi cảm thấy như trở về quê hương sau hai mươi năm.
Mùi canh kimchi vẫn gợi cô nhớ quê hương đã rời từ thuở nhỏ.
Trên lớp cậu kể về lần đầu về thăm quê hương của bố mẹ.
Từ liên quan
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.