Chủ đềNgười Hàn hải ngoại
홈랜드 · 호우므ᄙᅢᆫ드 · /ˈhoʊmlænd/
homeland
홈랜드/ˈhoʊmlænd/noun
đất nước gốc gác hoặc tổ tiên
the country of one's origin or ancestry
Với kiều bào Hàn, đây là bản thân Hàn Quốc, không chỉ quê quán thời thơ ấu.
For Korean diaspora this is Korea itself, not just a hometown; 교포 use it when visiting or remembering food.
Ví dụ
Khi hạ cánh ở Incheon, tôi cảm thấy như trở về quê hương sau hai mươi năm.
Mùi canh kimchi vẫn gợi cô nhớ quê hương đã rời từ thuở nhỏ.
Trên lớp cậu kể về lần đầu về thăm quê hương của bố mẹ.
Từ liên quan
وطن(Tiếng Ả Rập)모국(Tiếng Hàn)祖国(Tiếng Trung)heimatland(Tiếng Đức)母国(Tiếng Nhật)patria(Tiếng Tây Ban Nha)patrie(Tiếng Pháp)pátria(Tiếng Bồ Đào Nha)tanah air(Tiếng Indonesia)tanah air(Tiếng Mã Lai)tinubuang lupa(Tiếng Philippines)มาตุภูมิ(Tiếng Thái)quê hương(Tiếng Việt)родина(Tiếng Nga)मातृभूमि(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.