타나 아이르 · 다나하이ᄛᅳ · /ˈtanah ˈair/

tanah air

/ˈtanah ˈair/
noun

đất nước gốc gác hoặc tổ tiên

Với kiều bào Hàn, đây là bản thân Hàn Quốc, không chỉ quê quán thời thơ ấu.

Ví dụ

  • 01

    Apabila mendarat di Incheon, saya rasa kembali ke tanah air selepas dua puluh tahun.

    Khi hạ cánh ở Incheon, tôi cảm thấy như trở về quê hương sau hai mươi năm.

  • 02

    Bau rebusan kimchi masih mengingatkannya pada tanah air yang ditinggalkan semasa kanak-kanak.

    Mùi canh kimchi vẫn gợi cô nhớ quê hương đã rời từ thuở nhỏ.

  • 03

    Dalam kelas dia menulis esei tentang lawatan pertama ke tanah air ibu bapanya.

    Trên lớp cậu kể về lần đầu về thăm quê hương của bố mẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
tanah air là gì nghĩa phát âm: đất nước gốc gác hoặc tổ tiên | juin Sổ từ mở · juin.com