Chủ đềNgười Hàn hải ngoại
쭈궈 · 드ᄼᅮ코 · /tsu˨˩ kwo˧˥/
祖国
/tsu˨˩ kwo˧˥/zuguonoun
đất nước gốc gác hoặc tổ tiên
Với kiều bào Hàn, đây là bản thân Hàn Quốc, không chỉ quê quán thời thơ ấu.
Ví dụ
Khi hạ cánh ở Incheon, tôi cảm thấy như trở về quê hương sau hai mươi năm.
Mùi canh kimchi vẫn gợi cô nhớ quê hương đã rời từ thuở nhỏ.
Trên lớp cậu kể về lần đầu về thăm quê hương của bố mẹ.
Trong các ngôn ngữ khác
homeland(Tiếng Anh)모국(Tiếng Hàn)母国(Tiếng Nhật)heimatland(Tiếng Đức)patrie(Tiếng Pháp)patria(Tiếng Tây Ban Nha)pátria(Tiếng Bồ Đào Nha)tanah air(Tiếng Indonesia)tanah air(Tiếng Mã Lai)tinubuang lupa(Tiếng Philippines)quê hương(Tiếng Việt)มาตุภูมิ(Tiếng Thái)родина(Tiếng Nga)मातृभूमि(Tiếng Hindi)وطن(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.