하이마트란트 · 하이마드ᄙᅡᆫ드 · /ˈhaɪmaːtˌlant/

heimatland

/ˈhaɪmaːtˌlant/
noun

đất nước gốc gác hoặc tổ tiên

Với kiều bào Hàn, đây là bản thân Hàn Quốc, không chỉ quê quán thời thơ ấu.

Ví dụ

  • 01

    Als ich in Incheon landete, fühlte ich mich nach zwanzig Jahren wieder im Heimatland.

    Khi hạ cánh ở Incheon, tôi cảm thấy như trở về quê hương sau hai mươi năm.

  • 02

    Der Geruch von Kimchi-Eintopf erinnert sie noch immer an das Heimatland, das sie als Kind verließ.

    Mùi canh kimchi vẫn gợi cô nhớ quê hương đã rời từ thuở nhỏ.

  • 03

    Im Unterricht schrieb er einen Aufsatz über den ersten Besuch im Heimatland seiner Eltern.

    Trên lớp cậu kể về lần đầu về thăm quê hương của bố mẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm