퉁바오 · /tʰʊŋ.paʊ/

同胞

퉁바오/tʰʊŋ.paʊ/tongbao
noun

người cùng một nước

Tiếng Hàn dùng thân mật cho người Hàn ở nước ngoài, rộng hơn từ chỉ kiều bào.

Ví dụ

  • 01

    在仁川机场,陌生人对我说回家过秋夕的同胞都是一家人。

    Ở Incheon, người lạ xách giúp hành lý và nói đồng bào về quê dịp Chuseok là người nhà.

  • 02

    韩国城教堂聚餐时,还往釜山汇款的同胞坐在同一桌。

    Bữa tối nhà thờ ở Koreatown, mỗi đồng bào còn gửi tiền về Busan ngồi cùng bàn.

  • 03

    周六韩语学校请每位同胞家长这个月在家里说韩语。

    Lớp tiếng Hàn thứ Bảy nhờ mỗi phụ huynh đồng bào nói tiếng Hàn ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
同胞 là gì nghĩa phát âm [tongbao]: người cùng một nước | juin Sổ từ mở · juin.com