Chủ đềNgười Hàn hải ngoại
라칸 서네가라 · ᄛᅡ칸서너가ᄛᅡ · /ˈra.kan sə.nəˈɡa.ra/
rakan senegara
라칸 서네가라/ˈra.kan sə.nəˈɡa.ra/noun
người cùng một nước
orang dari negara yang sama
Tiếng Hàn dùng thân mật cho người Hàn ở nước ngoài, rộng hơn từ chỉ kiều bào.
Dalam bahasa Korea sering digunakan mesra untuk orang Korea di luar negara, lebih luas daripada istilah diaspora.
Ví dụ
Ở Incheon, người lạ xách giúp hành lý và nói đồng bào về quê dịp Chuseok là người nhà.
Bữa tối nhà thờ ở Koreatown, mỗi đồng bào còn gửi tiền về Busan ngồi cùng bàn.
Lớp tiếng Hàn thứ Bảy nhờ mỗi phụ huynh đồng bào nói tiếng Hàn ở nhà.
Từ liên quan
compatriote(Tiếng Pháp)พลเมืองร่วมชาติ(Tiếng Thái)ابن الوطن(Tiếng Ả Rập)compatriot(Tiếng Anh)동포(Tiếng Hàn)同胞(Tiếng Nhật)同胞(Tiếng Trung)landsmann(Tiếng Đức)compatriota(Tiếng Tây Ban Nha)compatriota(Tiếng Bồ Đào Nha)senegara(Tiếng Indonesia)kababayan(Tiếng Philippines)đồng bào(Tiếng Việt)соотечественник(Tiếng Nga)हमवतन(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.