서네가라 · ᄼᅥ너가ᄛᅡ · /sə.nəˈɡa.ra/

senegara

/sə.nəˈɡa.ra/
noun

người cùng một nước

Tiếng Hàn dùng thân mật cho người Hàn ở nước ngoài, rộng hơn từ chỉ kiều bào.

Ví dụ

  • 01

    Di bandara Incheon, orang asing membantu koper dan bilang senegara yang pulang Chuseok itu keluarga.

    Ở Incheon, người lạ xách giúp hành lý và nói đồng bào về quê dịp Chuseok là người nhà.

  • 02

    Di makan malam gereja Koreatown, setiap senegara yang masih kirim uang ke Busan duduk bersama.

    Bữa tối nhà thờ ở Koreatown, mỗi đồng bào còn gửi tiền về Busan ngồi cùng bàn.

  • 03

    Sekolah bahasa Korea hari Sabtu minta setiap orang tua senegara berbicara Korea di rumah.

    Lớp tiếng Hàn thứ Bảy nhờ mỗi phụ huynh đồng bào nói tiếng Hàn ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
senegara là gì nghĩa phát âm: người cùng một nước | juin Sổ từ mở · juin.com