란츠만 · ᄙᅡᆫ듯드만 · /ˈlants.man/

landsmann

/ˈlants.man/
noun

người cùng một nước

Tiếng Hàn dùng thân mật cho người Hàn ở nước ngoài, rộng hơn từ chỉ kiều bào.

Ví dụ

  • 01

    Am Flughafen Incheon half ein Fremder und nannte jeden Landsmann zur Chuseok-Reise Familie.

    Ở Incheon, người lạ xách giúp hành lý và nói đồng bào về quê dịp Chuseok là người nhà.

  • 02

    Beim Gemeindeessen in Koreatown saß jeder Landsmann, der noch Geld nach Busan schickt.

    Bữa tối nhà thờ ở Koreatown, mỗi đồng bào còn gửi tiền về Busan ngồi cùng bàn.

  • 03

    Die Samstags-Koreaschule bat jeden Landsmann unter den Eltern, zu Hause Koreanisch zu sprechen.

    Lớp tiếng Hàn thứ Bảy nhờ mỗi phụ huynh đồng bào nói tiếng Hàn ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm