Chủ đềNgười Hàn hải ngoại
코레아노 엔 엘 에스트란헤로 · 코ᄛᅦ아노에네ᄙᅦᆺ드ᄛᅡ네ᄛᅩ · /koˈɾe.a.no en el es.tɾanˈxe.ɾo/
coreano en el extranjero
/koˈɾe.a.no en el es.tɾanˈxe.ɾo/noun
người gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc
Thường chỉ người Hàn đã bám rễ ở nước ngoài, không phải khách du lịch ngắn ngày.
Ví dụ
Khi về Seoul thăm họ hàng dịp Seollal, người lớn giới thiệu tôi là người Hàn hải ngoại.
Ở siêu thị Koreatown, chủ quán vẫn chào bằng tiếng Hàn từng người Hàn hải ngoại trong khu.
Ở trường, cô giáo hỏi người Hàn hải ngoại này còn nói tiếng Hàn ở nhà không.
Trong các ngôn ngữ khác
auslandskoreaner(Tiếng Đức)overseas korean(Tiếng Anh)海外韩裔(Tiếng Trung)coréen d'outre mer(Tiếng Pháp)koreano sa ibang bansa(Tiếng Philippines)كوري مغترب(Tiếng Ả Rập)orang korea perantauan(Tiếng Indonesia)korea perantauan(Tiếng Mã Lai)зарубежный кореец(Tiếng Nga)người hàn hải ngoại(Tiếng Việt)在外韓国人(Tiếng Nhật)เกาหลีโพ้นทะเล(Tiếng Thái)교포(Tiếng Hàn)प्रवासी कोरियाई(Tiếng Hindi)coreano no exterior(Tiếng Bồ Đào Nha)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.