아우스란츠코레아너 · 아웃ᄙᅡᆫ듯드코에아너 · /ˈaʊ̯slants.ko.ʁe.aː.nɐ/

auslandskoreaner

/ˈaʊ̯slants.ko.ʁe.aː.nɐ/
noun

người gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc

Thường chỉ người Hàn đã bám rễ ở nước ngoài, không phải khách du lịch ngắn ngày.

Ví dụ

  • 01

    Wenn wir zu Seollal Verwandte in Seoul besuchen, stellen die Älteren mich als Auslandskoreaner vor.

    Khi về Seoul thăm họ hàng dịp Seollal, người lớn giới thiệu tôi là người Hàn hải ngoại.

  • 02

    Im Koreatown-Markt begrüßt der Inhaber jeden Auslandskoreaner aus der Nachbarschaft noch auf Koreanisch.

    Ở siêu thị Koreatown, chủ quán vẫn chào bằng tiếng Hàn từng người Hàn hải ngoại trong khu.

  • 03

    In der Schule fragte die Lehrerin, ob dieser Auslandskoreaner zu Hause noch Koreanisch spricht.

    Ở trường, cô giáo hỏi người Hàn hải ngoại này còn nói tiếng Hàn ở nhà không.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Auslandskoreaner là gì nghĩa phát âm: người gốc Hàn sống ngoài Hàn Quốc | juin Sổ từ mở · juin.com