츠바이슈프라히히 · 틋트ᄫᅡ이스바이 · /ˈt͡svaɪ̯.ʃpʁaː.xɪç/
zweisprachig
츠바이슈프라히히/ˈt͡svaɪ̯.ʃpʁaː.xɪç/adjective
có thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
zwei Sprachen praktisch beherrschend
Trẻ song ngữ có thể trộn mã; thường là kỹ năng chứ không phải lộn xộn.
Zweisprachige Kinder mischen Codes; oft ist das Können, nicht Verwirrung.
Ví dụ
Cô ấy song ngữ Hàn và Anh vì công việc.
Biển song ngữ giúp du khách và người địa phương.
Nuôi con song ngữ cần kiên nhẫn và input hằng ngày.
Từ liên quan
двуязычный(Tiếng Nga)द्विभाषी(Tiếng Hindi)bilingual(Tiếng Anh)이중언어(Tiếng Hàn)バイリンガル(Tiếng Nhật)bilingue(Tiếng Pháp)dwibahasa(Tiếng Mã Lai)bilingüe(Tiếng Tây Ban Nha)双语(Tiếng Trung)song ngữ(Tiếng Việt)ثنائي اللغة(Tiếng Ả Rập)bilingual(Tiếng Philippines)bilingual(Tiếng Indonesia)bilíngue(Tiếng Bồ Đào Nha)สองภาษา(Tiếng Thái)dwibahasa(Tiếng Indonesia)bilingguwal(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.