츠바이슈프라히히 · 듯드ᄫᅡ이ᄾᅳ바이 · /ˈt͡svaɪ̯.ʃpʁaː.xɪç/

zweisprachig

/ˈt͡svaɪ̯.ʃpʁaː.xɪç/
adjective

có thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế

Trẻ song ngữ có thể trộn mã; thường là kỹ năng chứ không phải lộn xộn.

Ví dụ

  • 01

    Sie ist für die Arbeit auf Koreanisch und Englisch zweisprachig.

    Cô ấy song ngữ Hàn và Anh vì công việc.

  • 02

    Zweisprachige Schilder helfen Touristen und Anwohnern.

    Biển song ngữ giúp du khách và người địa phương.

  • 03

    Zweisprachige Kinder zu erziehen braucht Geduld und täglichen Input.

    Nuôi con song ngữ cần kiên nhẫn và input hằng ngày.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm