빌링궤 · 비ᄙᅵᆼ게 · /biˈliŋ.ɡwe/

bilingüe

/biˈliŋ.ɡwe/
adjective

có thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế

Trẻ song ngữ có thể trộn mã; thường là kỹ năng chứ không phải lộn xộn.

Ví dụ

  • 01

    Es bilingüe en coreano e inglés por el trabajo.

    Cô ấy song ngữ Hàn và Anh vì công việc.

  • 02

    Los carteles bilingües ayudan a turistas y vecinos.

    Biển song ngữ giúp du khách và người địa phương.

  • 03

    Criar hijos bilingües pide paciencia y entrada diaria.

    Nuôi con song ngữ cần kiên nhẫn và input hằng ngày.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm