Học ngoại ngữ
Từ vựng phổ biến về học ngoại ngữ — nghĩa và ví dụ trên mỗi trang từ.
- Arabicانغماسhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Arabicبطاقة تعليميةthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Arabicترجمةvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Arabicثنائي اللغةcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Arabicطلاقةkhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Arabicلكنةcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Arabicمحادثةtrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Arabicمفرداتtoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Arabicنحوquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Arabicنطقcách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Germanakzentcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Germanaussprachecách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Germanflüssigkeitkhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Germangesprächtrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Germangrammatikquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Germanimmersionhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Germanlernkartethẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Germanübersetzungvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Germanwortschatztoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Germanzweisprachigcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Englishaccentcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Englishbilingualcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Englishconversationtrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Englishflashcardthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Englishfluencykhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Englishgrammarquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Englishimmersionhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Englishpronunciationcách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Englishtranslationvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Englishvocabularytoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Spanishacentocách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Spanishbilingüecó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Spanishconversacióntrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Spanishfluidezkhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Spanishgramáticaquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Spanishinmersiónhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Spanishpronunciacióncách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Spanishtarjeta de memoriathẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Spanishtraducciónvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Spanishvocabulariotoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Filipinoaccentcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Filipinobigkascách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Filipinobilingualcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Filipinobokabularyotoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Filipinoflashcardthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Filipinogramatikaquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Filipinoimmersionhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Filipinokatatasankhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Filipinopag-uusaptrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Filipinopagsasalinvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Frenchaccentcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Frenchaisancekhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Frenchbilinguecó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Frenchcarte mémoirethẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Frenchconversationtrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Frenchgrammairequy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Frenchimmersionhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Frenchprononciationcách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Frenchtraductionvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Frenchvocabulairetoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Hindiअनुवादvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Hindiइमर्शनhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Hindiउच्चारणcách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Hindiद्विभाषीcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Hindiप्रवाहkhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Hindiफ्लैशकार्डthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Hindiबातचीतtrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Hindiलहजाcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Hindiव्याकरणquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Hindiशब्दावलीtoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Indonesianaksencách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Indonesianbilingualcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Indonesianimersihọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Indonesiankartu flashthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Indonesiankelancarankhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Indonesiankosakatatoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Indonesianpengucapancách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Indonesianpercakapantrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Indonesiantata bahasaquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Indonesianterjemahanvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Japaneseアクセントcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Japaneseイマージョンhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Japaneseバイリンガルcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Japaneseフラッシュカードthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Japanese会話trao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Japanese文法quy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Japanese流暢さkhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Japanese発音cách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Japanese翻訳văn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Japanese語彙toàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Korean몰입học bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Korean문법quy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Korean발음cách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Korean번역văn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Korean어휘toàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Korean억양cách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Korean유창성khả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Korean이중언어có thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Korean플래시카드thẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Korean회화trao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Malaydwibahasacó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Malayimmersihọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Malaykad flashthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Malaykelancarankhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Malaykosa katatoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Malayloghatcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Malayperbualantrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Malaysebutancách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Malaytatabahasaquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Malayterjemahanvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Portuguesebilínguecó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Portuguesecartão de estudothẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Portugueseconversatrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Portuguesefluênciakhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Portuguesegramáticaquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Portugueseimersãohọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Portuguesepronúnciacách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Portuguesesotaquecách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Portuguesetraduçãovăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Portuguesevocabuláriotoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Russianакцентcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Russianбеглостьkhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Russianграмматикаquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Russianдвуязычныйcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Russianкарточкаthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Russianпереводvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Russianпогружениеhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Russianпроизношениеcách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Russianразговорtrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Russianсловарьtoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Thaiการแช่ตัวhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Thaiการแปลvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Thaiการสนทนาtrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Thaiการออกเสียงcách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Thaiความคล่องแคล่วkhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Thaiคำศัพท์toàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Thaiบัตรคำthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Thaiไวยากรณ์quy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Thaiสองภาษาcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Thaiสำเนียงcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Vietnamesebản dịchvăn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Vietnameseđắm mìnhhọc bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Vietnamesegiọngcách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Vietnamesehội thoạitrao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Vietnamesengữ phápquy tắc kết hợp từ thành câu đúng
- Vietnamesephát âmcách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Vietnamesesong ngữcó thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Vietnamesesự trôi chảykhả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Vietnamesethẻ ghi nhớthẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Vietnamesetừ vựngtoàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Chinese (Simplified)会话trao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
- Chinese (Simplified)双语có thể dùng hai ngôn ngữ một cách thực tế
- Chinese (Simplified)发音cách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
- Chinese (Simplified)口音cách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
- Chinese (Simplified)抽认卡thẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
- Chinese (Simplified)沉浸học bằng cách bao quanh mình bằng ngôn ngữ đích
- Chinese (Simplified)流利khả năng nói một ngôn ngữ trôi chảy và dễ dàng
- Chinese (Simplified)翻译văn bản hoặc lời nói được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Chinese (Simplified)词汇toàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
- Chinese (Simplified)语法quy tắc kết hợp từ thành câu đúng