Chủ đềHọc ngoại ngữ
그라마치카 · 그ᄛᅡ마치커 · /ɡɾaˈma.tʃi.kɐ/
gramática
/ɡɾaˈma.tʃi.kɐ/noun
quy tắc kết hợp từ thành câu đúng
Nhiều người ngại luyện ngữ pháp, nhưng mẫu câu giúp nói tự do hơn.
Ví dụ
Ngữ pháp rõ ràng giúp email dễ hiểu hơn.
Tối nay chúng ta ôn ngữ pháp thì quá khứ và hiện tại.
Ứng dụng giải thích ngữ pháp, nhưng nói chuyện mới kiểm tra thật.
Trong các ngôn ngữ khác
grammar(Tiếng Anh)grammaire(Tiếng Pháp)gramática(Tiếng Tây Ban Nha)نحو(Tiếng Ả Rập)tatabahasa(Tiếng Mã Lai)语法(Tiếng Trung)gramatika(Tiếng Philippines)ngữ pháp(Tiếng Việt)व्याकरण(Tiếng Hindi)문법(Tiếng Hàn)文法(Tiếng Nhật)grammatik(Tiếng Đức)ไวยากรณ์(Tiếng Thái)грамматика(Tiếng Nga)tata bahasa(Tiếng Indonesia)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.