Chủ đềHọc ngoại ngữ
타타 바하사 · /ta.ta ba.ha.sa/
tata bahasa
타타 바하사/ta.ta ba.ha.sa/noun
quy tắc kết hợp từ thành câu đúng
aturan cara kata digabung menjadi kalimat yang benar
Nhiều người ngại luyện ngữ pháp, nhưng mẫu câu giúp nói tự do hơn.
Banyak yang takut latihan tata bahasa, tapi pola membebaskan bicara.
Ví dụ
Ngữ pháp rõ ràng giúp email dễ hiểu hơn.
Tối nay chúng ta ôn ngữ pháp thì quá khứ và hiện tại.
Ứng dụng giải thích ngữ pháp, nhưng nói chuyện mới kiểm tra thật.
Từ liên quan
व्याकरण(Tiếng Hindi)grammar(Tiếng Anh)tatabahasa(Tiếng Mã Lai)grammaire(Tiếng Pháp)gramática(Tiếng Tây Ban Nha)نحو(Tiếng Ả Rập)语法(Tiếng Trung)gramatika(Tiếng Philippines)ngữ pháp(Tiếng Việt)gramática(Tiếng Bồ Đào Nha)문법(Tiếng Hàn)文法(Tiếng Nhật)grammatik(Tiếng Đức)ไวยากรณ์(Tiếng Thái)грамматика(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.