Chủ đềHọc ngoại ngữ
파구삽 · /paɡ.ˈuː.sap/
pag-uusap
파구삽/paɡ.ˈuː.sap/noun
trao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
palitan ng ideya nang pasalita sa dalawa o higit pang tao
Lớp ngoại ngữ thường ghép luyện từ với luyện hội thoại thật.
Madalas isama ng language class ang vocabulary drills sa tunay na pag-uusap.
Ví dụ
Một hội thoại ngắn ở quán cà phê đã tăng tự tin cho cô ấy.
Lớp hội thoại nhóm họp hai lần mỗi tuần trực tuyến.
Tránh câu trả lời theo kịch bản nếu muốn kỹ năng hội thoại tự nhiên.
Từ liên quan
percakapan(Tiếng Indonesia)hội thoại(Tiếng Việt)การสนทนา(Tiếng Thái)разговор(Tiếng Nga)बातचीत(Tiếng Hindi)conversation(Tiếng Anh)회화(Tiếng Hàn)会話(Tiếng Nhật)会话(Tiếng Trung)gespräch(Tiếng Đức)conversation(Tiếng Pháp)conversación(Tiếng Tây Ban Nha)conversa(Tiếng Bồ Đào Nha)محادثة(Tiếng Ả Rập)perbualan(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.