Chủ đềHọc ngoại ngữ
게슈프레히 · /ɡəˈʃpʁɛːç/
gespräch
게슈프레히/ɡəˈʃpʁɛːç/noun
trao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
mündlicher Austausch von Gedanken zwischen zwei oder mehr Personen
Lớp ngoại ngữ thường ghép luyện từ với luyện hội thoại thật.
Sprachkurse koppeln oft Wortschatzübungen mit echter Gesprächspraxis.
Ví dụ
Một hội thoại ngắn ở quán cà phê đã tăng tự tin cho cô ấy.
Lớp hội thoại nhóm họp hai lần mỗi tuần trực tuyến.
Tránh câu trả lời theo kịch bản nếu muốn kỹ năng hội thoại tự nhiên.
Từ liên quan
percakapan(Tiếng Indonesia)hội thoại(Tiếng Việt)การสนทนา(Tiếng Thái)разговор(Tiếng Nga)बातचीत(Tiếng Hindi)conversation(Tiếng Anh)회화(Tiếng Hàn)会話(Tiếng Nhật)会话(Tiếng Trung)conversation(Tiếng Pháp)pag-uusap(Tiếng Philippines)conversación(Tiếng Tây Ban Nha)conversa(Tiếng Bồ Đào Nha)محادثة(Tiếng Ả Rập)perbualan(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.