Chủ đềHọc ngoại ngữ
무하다사 · 무아다ᄳᅡ · /mu.ħaː.da.θa/
محادثة
/mu.ħaː.da.θa/muhadathanoun
trao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
Lớp ngoại ngữ thường ghép luyện từ với luyện hội thoại thật.
Ví dụ
Một hội thoại ngắn ở quán cà phê đã tăng tự tin cho cô ấy.
Lớp hội thoại nhóm họp hai lần mỗi tuần trực tuyến.
Tránh câu trả lời theo kịch bản nếu muốn kỹ năng hội thoại tự nhiên.
Trong các ngôn ngữ khác
conversation(Tiếng Anh)회화(Tiếng Hàn)会話(Tiếng Nhật)会话(Tiếng Trung)gespräch(Tiếng Đức)conversation(Tiếng Pháp)pag-uusap(Tiếng Philippines)conversación(Tiếng Tây Ban Nha)बातचीत(Tiếng Hindi)percakapan(Tiếng Indonesia)hội thoại(Tiếng Việt)conversa(Tiếng Bồ Đào Nha)การสนทนา(Tiếng Thái)разговор(Tiếng Nga)perbualan(Tiếng Mã Lai)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.